menu_book
見出し語検索結果 "tồn tại" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tồn tại" (2件)
sống, tồn tại
日本語
動生きる
Ông ấy đã sống đến 100 tuổi
彼は100歳まで生きた
format_quote
フレーズ検索結果 "tồn tại" (1件)
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)